3 Cách tăng cường giao dịch của bạn với chỉ báo Bollinger Bands

by thao
139 views
chỉ báo bollinger bands

Tiếp nối chuỗi kiến thức về các nhóm chỉ báo kỹ thuật indicator là công cụ phổ biến để đánh giá sự biến động thị trường, xác định khả năng đảo chiều giá và điểm vào và ra tối ưu là chỉ báo bollinger bands. Được phát triển bởi John Bollinger vào những năm 1980, chỉ báo này được công nhận rộng rãi và là một phần quan trọng trong công cụ phân tích kỹ thuật.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu sâu hơn về cơ chế của chỉ báo Bollinger bands, khám phá các thành phần chính của chúng và phác thảo ứng dụng thực tế ở các tình huống giao dịch trong thực tế.

Chỉ báo Bollinger Bands là gì?

Chỉ báo Bollinger Bands là một trong những công cụ phân tích kỹ thuật phổ biến và mạnh mẽ trong lĩnh vực giao dịch và đầu tư tài chính. Chỉ báo này giúp đo lường biến động giá và xác định các mức hỗ trợ và kháng cự tiềm năng trên biểu đồ giá.

Cấu trúc chỉ báo Bollinger Bands

Cấu trúc chỉ báo Bollinger Bands là sự kết hợp linh hoạt giữa đường trung bình động MA và độ lệch chuẩn giá. Chỉ báo này được hợp thành và tạo nên bởi 3 đường: dải trên (Upper Band), dải dưới (Lower Band) và dải giữa (Middle Band). Trong đó, dải băng giữa là đường trung bình động SMA20, còn dải băng trên và dải băng dưới là hai đường trung bình động có độ lệch chuẩn so với đường SMA20. Dựa vào khoảng cách giữa các dải băng, trader có thể biết được biến động của thị trường.

  • Middle Band (dải giữa): Đường trung bình động SMA(20).
  • Upper Band (dải trên): Dải giữa cộng với 2 độ lệch chuẩn.
  • Lower Band (dải dưới): Dải giữa trừ đi 2 độ lệch chuẩn.
  • Độ lệch chuẩn là đại lượng đo mức độ phân tán một tập dữ liệu đã được lập thành bảng tần số. John Bollinger thêm 2 độ lệch chuẩn vào dải trên và dưới nên nó có thể bao quát toàn bộ sự chuyển động giá trên thị trường. 

Dải băng Bollinger không chỉ có tác dụng làm mượt giá, mà còn khắc họa bức tranh tổng quan về thị trường, xác định các vùng quá mua, quá bán trên biểu đồ. Khi giá di chuyển càng gần dải trên là dấu hiệu thị trường đang tiến gần vào vùng quá mua, cung cấp tín hiệu thực hiện lệnh bán và ngược lại.

chỉ báo bollinger bands

Các dải bands cấu tạo nên dải bollinger bands

Công thức tính đường Bollinger Bands là gì?

Hiện tại, phần lớn các nền tảng giao dịch đều tích hợp sẵn chỉ báo Bollinger Band, nên trader không cần phải tự tính toán. Tuy nhiên, việc nắm rõ công thức tính Bollinger Band sẽ giúp nhà đầu tư hiểu bản chất của chỉ báo và sử dụng hiệu quả hơn. Chỉ báo Bollinger Bands được tính dựa trên ba thành phần chính: đường trung bình động (Moving Average), đường đệm trên (Upper Band) và đường đệm dưới (Lower Band).

  • Dải trên = SMA(20) + (độ lệch chuẩn 20 ngày của giá x 2)
  • Dải giữa = SMA(20)
  • Dải dưới = SMA(20) – (Độ lệch chuẩn 20 ngày của giá x 2)
Có ích cho bạn:   MACD là gì? Làm chủ cuộc chiến giao dịch với chỉ báo MACD

Lưu ý: SMA(20) là đường trung bình động đơn giản trong chu kỳ 20 ngày. Sử dụng SMA(20) bởi nó mô tả xu hướng trung hạn tương đương với ba tuần. Đây là chu kỳ được nhiều trader trên thế giới đặt làm quy chuẩn.

Công thức trên cho phép tính giá trị của đường trung bình động, dải trên và dải dưới trong chỉ báo Bollinger Bands. Các giá trị này sẽ tạo thành một khoảng biến động giá, giúp xác định mức hỗ trợ và kháng cự tiềm năng trên biểu đồ giá.

Ví dụ: Giả sử bạn mua cặp tiền tệ EUR/USD có tỷ giá hiện tại là 1.1250; giá trị SMA là 70 và độ lệch giá trong 20 ngày là 1,2. Từ các thông số này, ta dễ dàng tính được:

  • Dải giữa = 70
  • Dải trên = 70 + 2 x 1,2 = 72.4
  • Dải dưới  = 70 – 2 x 1,2 = 67.6

Vai trò chỉ báo Bollinger bands

Chỉ báo Bollinger Bands có vai trò quan trọng trong phân tích kỹ thuật và giao dịch tài chính. Các trader sử dụng chỉ báo Bollinger Bands với nhiều mục tiêu khác nhau. Tuy nhiên, dù ở chiến lược nào, nó vẫn đảm nhận 2 vai trò chính:

Bám sát hành động giá

Chỉ báo Bollinger Bands đo lường biến động giá thông qua khoảng biến động giữa dải trên và dải dưới. Khi biến động giá mạnh, khoảng biến động sẽ mở rộng, còn khi biến động giá yếu, khoảng biến động sẽ thu hẹp. Điều này cho phép nhà giao dịch nhìn nhận được sự biến động và sự ổn định của thị trường.

chỉ báo bollinger bands

Mô phỏng chỉ số Bollinger Bands bám sát đường giá

Phát tín hiệu giá theo xu hướng 

Trong Up Trend, giá vượt vùng Upper Band và được giới hạn bởi đường Upper Band và Middle Band. Tuy nhiên, nó có xu hướng giảm lại vào trong dải Bollinger. Khi giá điều chỉnh chạm vào Middle Band (SMA20), nó có xu hướng bật tăng lại. 

Có ích cho bạn:   Giao dịch thành công cần phương pháp và tâm lý đúng

Ngược lại trong Downtrend, giá nằm dưới vùng Lower Band, giới hạn bởi Lower Band và Middle Band. Khi giá trượt khỏi đường Lower Band, nó có xu hướng bật lên trở lại vào band. Khi giá điều chỉnh chạm vào Middle Band (SMA20), nó có xu hướng giảm xuống.

Thị trường đi ngang là điều kiện để Bollinger phát huy tối đa công dụng, giao động trong phạm vi dải Bollinger. Khi đi lệch khỏi chúng, giá sẽ điều chỉnh quay vào trong.

chỉ báo bollinger bands

Cách sử dụng Bollinger Band xác định xu hướng thị trường

Ưu nhược điểm chỉ báo Bollinger bands

Trong hệ thống các chỉ báo, không có công cụ phân tích kỹ thuật nào hoàn hảo. Vì thế, không bất ngờ khi chỉ báo Bollinger Bands có những hạn chế nhất định. Dưới đây là bảng tổng hợp ưu nhược điểm giúp bạn linh hoạt khi sử dụng.

Ưu điểmNhược điểm
Bám sát hành động giá, cung cấp sự biến động trực quan về thị trườngĐộ trễ nhất định và rủi ro khi tìm điểm vào lệnh vì liên quan đến SMA20 (hình thành từ giá trong quá khứ)
Đóng vai trò như đường hỗ trợ, kháng cự do cấu tạo từ đường MA Độ lệch chuẩn vốn là con số tùy chọn, đôi khi tín hiệu thiếu chính xác.
Cung cấp điểm quá mua, quá bán Không cho biết thời điểm quá mua, quá bán kết thúc. Không xác định điểm breakout, đảo chiều
Phù hợp thị trường sideway Thị trường biến động mạnh, tín hiệu dễ sai, rủi ro cao

Ưu và nhược điểm của Bollinger Bands

Mặc dù Bollinger Bands có nhiều ưu điểm và được sử dụng rộng rãi trong phân tích kỹ thuật, nhưng bạn cần cân nhắc các nhược điểm và kết hợp với các công cụ và phân tích khác để đưa ra quyết định giao dịch chính xác.

Giao dịch forex hiệu quả với chỉ báo Bollinger Bands

Với những hạn chế trên, đâu là cách giao dịch hiệu quả với chỉ báo Bollinger Bands? Có ba phương pháp áp dụng Bollinger hiệu quả nếu bạn muốn trở thành trader chuyên nghiệp.

Giao dịch khi giá chạm Bollinger Bands trên và dưới

Upper band và Lower band đóng vai trò là đường kháng cự và hỗ trợ. Khi giá chạm vào Upper band có xu hướng bật xuống và bật lên khi chạm vào Lower band. Lúc này dải Bollinger đóng vai trò như một đường hỗ trợ và kháng cự. Phương pháp này gọi là mua thấp bán cao, trader có thể sử dụng thông tin này để định vị mức giá quan trọng. Vì thế, khi giá chạm Lower Band, bạn nên đặt lệnh mua và ngược lại.

Có ích cho bạn:   Thị trường OTC là gì? Đặc điểm và rủi ro của thị trường OTC

Dựa vào những tín hiệu này để nhận biết sự biến động của thị trường và đánh giá mức độ rủi ro. Tuy nhiên, cách này chỉ hiệu quả khi thị trường đang sideway. 

Giao dịch theo thắt nút cổ chai

Đối với thị trường có xu hướng biến động, chỉ báo Bollinger Bands càng thu hẹp thì thị trường biến động nhỏ. Khi giá liên tục biến động lên xuống trong phạm vi hẹp và tiếp diễn trong khoảng thời gian dài bao nhiêu thì nó là dấu hiệu cho một sự biến động giá trong tương lai mạnh bấy nhiêu. 

Nhưng đối với Bollinger Bands lại khác, nó sẽ cho nhà đầu tư dễ dàng nhận biết giá biến một phạm vi hẹp thông qua nút thắt cổ chai. Thắt cổ chai xuất hiện khi 3 đường Bands chụm lại và thị trường sideway trong thời gian dài. Hình dáng nút thắt cổ chai xuất hiện trên biểu đồ cho các trader biết đây là thời điểm chuẩn bị có những biến động mạnh mẽ và bạn nên vào lệnh, mở ra giao dịch với lợi nhuận tiềm năng.

Tín hiệu đặt lệnh là sự phá vỡ nút thắt cổ chai:

  • Giá phá vỡ lên khỏi vùng tích lũy một lực đủ mạnh 🡪 Buy.
  • Giá phá vỡ xuống khỏi vùng tích lũy một lực đủ mạnh 🡪 Sell.
chỉ báo bollinger bands

Thị trường đang sideway, Bollinger co lại như nút thắt cổ chai

Kết hợp Bollinger bands với các chỉ số khác

Khi sử dụng chỉ báo Bollinger Bands, bạn có thể kết hợp với các chỉ báo, công cụ khác để xác nhận tín hiệu. Một số chỉ báo được nhiều trader phối hợp trong kỹ thuật phân tích phải kể đến như RSI và MACD.

Chỉ báo bollinger bands chỉ là công cụ hỗ trợ trong phân tích kỹ thuật và giao dịch. Để đạt được kết quả tốt, nên kết hợp với các công cụ và phân tích khác, xác nhận tín hiệu từ nhiều nguồn và luôn áp dụng quản lý rủi ro hợp lý trong giao dịch. Thêm vào đó, việc rèn luyện và thực hành liên tục cũng là điều quan trọng để hiểu và sử dụng hiệu quả chỉ báo này.

Kết luận

Chỉ báo Bollinger Bands đã khẳng định nó là bước đột phá mới mang lại nhiều giá trị trong phân tích kỹ thuật. Quan sát khoảng biến động giữa đường đệm trên và đường đệm dưới của Bollinger Bands có thể giúp bạn nhận biết sự biến động của thị trường và đánh giá mức độ rủi ro. Đồng thời, mức hỗ trợ và kháng cự tiềm năng được xác định bởi các đường đệm này có thể hỗ trợ bạn trong việc xác định điểm mua vào và bán ra, cũng như đặt mức chốt lời và cắt lỗ.

Cuối cùng, học luôn đi đôi với thực hành và Bollinger Bands chỉ là một công cụ hỗ trợ và không thể đứng một mình. Kết hợp với các công cụ phân tích khác, xác nhận tín hiệu từ nhiều nguồn và quản lý rủi ro trong giao dịch là cách sử dụng Bollinger Bands hiệu quả nhất.

Theo dõi TradingPill để cập nhất các kiến thức trong giao dịch tại:

Facebook

Telegram

Twitter

 

related posts